pacific coast
Định nghĩa
Danh từ:
- Bờ biển Thái Bình Dương: "pacific coast" dùng để chỉ đường bờ biển tiếp giáp với Thái Bình Dương, thường được viết hoa khi nói đến một khu vực địa lý cụ thể (ví dụ: Bờ biển Thái Bình Dương của Hoa Kỳ hoặc Canada).
Ví dụ sử dụng
- (Bờ biển Thái Bình Dương của California nổi tiếng với những vách đá và bãi biển tuyệt đẹp.)
- (Nhiều du khách đến bờ biển Thái Bình Dương để ngắm cá voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "along the Pacific coast": dọc theo bờ biển Thái Bình Dương.
- They drove along the Pacific coast from Seattle to San Diego. (Họ lái xe dọc theo bờ biển Thái Bình Dương từ Seattle đến San Diego.)
- "Pacific coast region": khu vực ven bờ biển Thái Bình Dương.
- The Pacific coast region has a mild climate year-round. (Khu vực ven bờ biển Thái Bình Dương có khí hậu ôn hòa quanh năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Coastline (n): đường bờ biển.
- The Pacific coastline is rugged and diverse. (Đường bờ biển Thái Bình Dương gồ ghề và đa dạng.)
- Coastal (adj): thuộc về bờ biển.
- Coastal cities along the Pacific are popular for surfing. (Các thành phố ven biển dọc Thái Bình Dương nổi tiếng với môn lướt sóng.)
Từ đồng nghĩa
- Pacific shoreline: bờ biển Thái Bình Dương (nhấn mạnh phần tiếp giáp trực tiếp với nước).
- The Pacific shoreline is home to many marine species. (Bờ biển Thái Bình Dương là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển.)
Các cụm từ liên quan
- Pacific Coast Highway: Xa lộ Bờ biển Thái Bình Dương (một tuyến đường nổi tiếng ở California).
- Driving on the Pacific Coast Highway offers amazing ocean views. (Lái xe trên Xa lộ Bờ biển Thái Bình Dương mang đến tầm nhìn đại dương tuyệt vời.)
Thành ngữ liên quan
- From coast to coast: từ bờ biển này sang bờ biển khác (thường dùng để chỉ toàn bộ lãnh thổ).
- They traveled from coast to coast across the United States. (Họ đã đi từ bờ biển này sang bờ biển kia trên khắp nước Mỹ.)